menu_book
見出し語検索結果 "bào ngư" (1件)
日本語
名鮑
Bào ngư rất đắt.
鮑はとても高い。
swap_horiz
類語検索結果 "bào ngư" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bào ngư" (2件)
Bào ngư rất đắt.
鮑はとても高い。
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
当局は住民に接近する嵐について警告しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)